Tìm hiểu thêm về từ này
Il vaccino
Một chế phẩm sinh học giúp hệ miễn dịch nhận biết và chống lại các tác nhân gây bệnh. Đây là công cụ chính để ngăn ngừa các dịch bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il vaccino previene molte malattie gravi.
Vắc-xin ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng.
La distribuzione del vaccino inizierà presto.
Việc phân phối vắc-xin sẽ sớm bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.