Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'intervento

Một thủ thuật y tế can thiệp trực tiếp vào cơ thể bệnh nhân để điều trị bệnh hoặc vết thương. Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự can thiệp nói chung trong một tình huống cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'intervento chirurgico è durato tre ore.

Ca phẫu thuật đã kéo dài ba tiếng đồng hồ.

Il paziente si riprende dopo l'intervento.

Bệnh nhân đang hồi phục sau ca phẫu thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí