Tìm hiểu thêm về từ này
L'immunità
Đây là trạng thái bảo vệ của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh bên ngoài. Nó liên quan đến khả năng của hệ thống miễn dịch trong việc nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn hoặc virus.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il sistema immunitario garantisce l'immunità naturale.
Hệ thống miễn dịch đảm bảo khả năng miễn dịch tự nhiên.
L'immunità di gregge protegge la popolazione.
Miễn dịch cộng đồng bảo vệ quần thể dân cư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.