Tìm hiểu thêm về từ này
La scoperta
Hành động tìm ra một thứ gì đó lần đầu tiên hoặc nhận thức được điều chưa ai biết trước đó. Nó mang tính chất đột phá và có tầm ảnh hưởng lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questa scoperta cambierà la medicina moderna.
Khám phá này sẽ thay đổi y học hiện đại.
Hanno annunciato una scoperta eccezionale.
Họ đã công bố một khám phá đặc biệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.