Tìm hiểu thêm về từ này
Il database
Đây là một kho lưu trữ thông tin được tổ chức có hệ thống trên máy tính. Nó cho phép truy cập, quản lý và cập nhật dữ liệu một cách hiệu quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobbiamo inserire i nuovi utenti nel database.
Chúng ta cần nhập người dùng mới vào cơ sở dữ liệu.
Il database è protetto da una password complessa.
Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi một mật khẩu phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.