Tìm hiểu thêm về từ này
La ricerca e sviluppo
Đây là các hoạt động sáng tạo được doanh nghiệp thực hiện nhằm phát triển sản phẩm hoặc quy trình mới. Nó là chìa khóa để thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ kỹ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lavora nel dipartimento di ricerca e sviluppo.
Anh ấy làm việc tại bộ phận nghiên cứu và phát triển.
Investiamo molto in ricerca e sviluppo.
Chúng tôi đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu và phát triển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.