Tìm hiểu thêm về từ này
La sicurezza informatica
Đây là hoạt động bảo vệ hệ thống, mạng và chương trình khỏi các cuộc tấn công kỹ thuật số. Nó đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sicurezza informatica è una priorità aziendale.
An ninh mạng là ưu tiên hàng đầu của công ty.
Esperti di sicurezza informatica monitorano il sito.
Các chuyên gia an ninh mạng đang giám sát trang web.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.