Tìm hiểu thêm về từ này
Il brevetto
Đây là một quyền độc quyền được cơ quan nhà nước cấp cho nhà sáng chế trong một khoảng thời gian nhất định. Nó ngăn chặn người khác sản xuất hoặc bán phát minh mà không có sự cho phép.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'azienda ha ottenuto un brevetto internazionale.
Công ty đã nhận được một bằng sáng chế quốc tế.
Dobbiamo proteggere l'idea con un brevetto.
Chúng ta cần bảo vệ ý tưởng bằng một bằng sáng chế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.