Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'avanguardia

Từ này dùng để chỉ những công nghệ hoặc ý tưởng đi trước thời đại, dẫn đầu một xu hướng mới. Nó thể hiện vị thế dẫn đầu trong việc áp dụng những cải tiến mới nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Questa tecnologia è veramente all'avanguardia.

Công nghệ này thực sự rất tiên phong.

Siamo un'azienda sempre all'avanguardia nel settore.

Chúng tôi là một công ty luôn tiên phong trong lĩnh vực này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí