Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'obsolescenza

Đây là tình trạng một sản phẩm không còn được sử dụng hoặc không còn hữu ích do sự xuất hiện của công nghệ mới tốt hơn. Đôi khi nó được lên kế hoạch trước bởi nhà sản xuất để thúc đẩy tiêu dùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dobbiamo combattere l'obsolescenza dei prodotti elettronici.

Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự lỗi thời của các sản phẩm điện tử.

L'obsolescenza rapida è un problema per l'ambiente.

Sự lỗi thời nhanh chóng là một vấn đề đối với môi trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí