Tìm hiểu thêm về từ này
Lo sviluppo
Trong ngữ cảnh này, từ này chỉ quá trình tạo ra, thiết kế và hoàn thiện một sản phẩm hoặc dự án công nghệ. Nó bao gồm các giai đoạn từ ý tưởng đến khi ra mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lo sviluppo del progetto richiede sei mesi.
Sự phát triển của dự án này cần sáu tháng.
Lavoriamo allo sviluppo di una nuova applicazione.
Chúng tôi đang làm việc để phát triển một ứng dụng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.