Tìm hiểu thêm về từ này
언론
Từ này chỉ các hoạt động truyền thông thông qua báo chí và truyền hình nhằm cung cấp thông tin cho công chúng. Nó bao gồm cả việc bày tỏ quan điểm và định hướng dư luận xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
언론의 자유를 보장해야 합니다
Phải bảo đảm quyền tự do ngôn luận.
이 사건은 언론에 크게 보도되었습니다
Sự việc này đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện ngôn luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.