Tìm hiểu thêm về từ này
발행
Hoạt động in ấn và phát hành các loại sách, báo hoặc tạp chí ra công chúng. Nó bao gồm cả việc xác định ngày giờ và số lượng phát hành chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 신문은 매일 발행됩니다
Tờ báo này được xuất bản hàng ngày
새로운 잡지의 발행일이 정해졌습니다
Ngày xuất bản của tạp chí mới đã được quyết định
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.