Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

오보

Một bản tin hoặc bài báo chứa đựng thông tin không đúng với thực tế do nhầm lẫn hoặc cố ý. Nó gây ra sự hiểu lầm và có thể ảnh hưởng xấu đến đối tượng bị đưa tin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

어제 기사는 명백한 오보였습니다

Bài báo ngày hôm qua rõ ràng là một tin sai sự thật

오보로 인해 큰 혼란이 생겼습니다

Sự hỗn loạn lớn đã xảy ra do tin sai sự thật

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí