Tìm hiểu thêm về từ này
시사
Từ này chỉ các vấn đề, sự kiện nóng hổi đang xảy ra trong xã hội hiện tại. Nó thường liên quan đến các lĩnh vực quan trọng như chính trị, kinh tế hoặc văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
시사 잡지를 정기적으로 읽습니다
Tôi đọc tạp chí thời sự định kỳ
그는 시사 상식이 매우 풍부합니다
Anh ấy có kiến thức thường thức về thời sự rất phong phú
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.