Tìm hiểu thêm về từ này
취재
Từ này chỉ các hoạt động thu thập dữ liệu, phỏng vấn hoặc quay phim của phóng viên tại hiện trường. Đây là quá trình thực tế để tạo ra một tác phẩm báo chí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기자가 현장에서 취재를 하고 있습니다
Phóng viên đang tác nghiệp tại hiện trường.
취재 열기가 매우 뜨거웠습니다
Không khí tác nghiệp đã diễn ra rất sôi nổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.