Tìm hiểu thêm về từ này
정정
Hành động sửa lại những thông tin sai lệch đã được công bố trước đó cho đúng với sự thật. Điều này giúp đảm bảo tính trung thực và uy tín của cơ quan ngôn luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
잘못된 보도에 대해 정정 기사를 냈습니다
Chúng tôi đã đăng một bài đính chính về bản tin sai lệch
사실 관계를 다시 정정합니다
Tôi xin đính chính lại các mối quan hệ thực tế một lần nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.