Tìm hiểu thêm về từ này
구독
Đây là hành động trả phí hoặc xác nhận để nhận định kỳ các ấn phẩm báo chí hoặc nội dung số. Trong thời đại số, nó thường dùng để chỉ việc nhấn nút 'theo dõi' trên các nền tảng video.
Ví dụ trong ngữ cảnh
신문 구독을 신청하고 싶습니다
Tôi muốn đăng ký theo dõi báo dài hạn.
이 채널을 구독하는 사람이 많습니다
Có rất nhiều người đăng ký theo dõi kênh này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.