Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

무대

Đây là không gian dành riêng cho các nghệ sĩ biểu diễn trước công chúng. Nó bao gồm cả sàn diễn và các thiết bị kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh xung quanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

가수가 무대 위로 올라갔어요

Ca sĩ đã bước lên sân khấu

무대 조명이 정말 화려해요

Ánh đèn sân khấu thực sự rất rực rỡ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí