Tìm hiểu thêm về từ này
지휘
Từ này dùng để chỉ hành động điều khiển nhịp điệu và sự phối hợp của các nhạc công. Người thực hiện việc này thường đứng trên bục cao và sử dụng đũa chỉ huy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 오케스트라를 지휘하고 있어요
Anh ấy đang chỉ huy dàn nhạc giao hưởng
지휘자의 손동작에 집중하세요
Hãy tập trung vào chuyển động tay của người chỉ huy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.