Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

연주

Từ này chỉ hành động chơi một loại nhạc cụ nào đó để tạo ra âm nhạc. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng sử dụng nhạc cụ và cảm xúc của người chơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

피아노 연주가 정말 감동적이에요

Màn trình diễn piano thực sự rất cảm động

바이올린 연주를 듣고 싶어요

Tôi muốn nghe biểu diễn violin

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí