Tìm hiểu thêm về từ này
대본
Nó bao gồm các lời thoại và chỉ dẫn diễn xuất cho các diễn viên. Một kịch bản tốt là yếu tố then chốt tạo nên sự thành công của một tác phẩm truyền hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
배우가 대본을 열심히 외워요
Diễn viên đang chăm chỉ học thuộc kịch bản
이 드라마는 대본이 탄탄해요
Bộ phim truyền hình này có kịch bản rất chắc chắn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.