Tìm hiểu thêm về từ này
음악회
Một sự kiện âm nhạc nơi các nghệ sĩ trình diễn các tác phẩm âm nhạc, thường là nhạc cổ điển hoặc khí nhạc. Quy mô có thể từ một phòng trà nhỏ đến một nhà hát lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
주말에 클래식 음악회에 가요
Cuối tuần tôi đi xem buổi hòa nhạc cổ điển
작은 음악회가 열리고 있어요
Một buổi hòa nhạc nhỏ đang được tổ chức
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.