Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

예매

Hành động mua vé hoặc giữ chỗ trước khi sự kiện diễn ra. Điều này giúp đảm bảo có chỗ ngồi và thường được thực hiện qua mạng hoặc điện thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

콘서트 티켓을 미리 예매했어요

Tôi đã đặt vé buổi hòa nhạc trước rồi

인기 공연은 예매가 어려워요

Các buổi biểu diễn nổi tiếng thì việc đặt vé rất khó khăn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí