Tìm hiểu thêm về từ này
입장권
Đây là loại giấy tờ hoặc mã điện tử xác nhận quyền được vào tham dự một sự kiện. Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí chỗ ngồi hoặc quy mô của buổi diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
입장권을 입구에서 보여주세요
Vui lòng xuất trình vé vào cửa tại lối vào
입장권 가격이 작년보다 올랐어요
Giá vé vào cửa đã tăng so với năm ngoái
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.