Piece of cake Không phải gánh xiếc của tôi, không phải con khỉ của tôi. Thỉnh thoảng lắm mới có Cảm thấy như cá dưới nước Hãy ở trong tâm trạng không tốt. Làm phiền ai đó Làm núi từ một cái hố nhỏ Uống như một con cá Nhúng vào đại dương Giữ ngón tay cái lên Nắm lấy con bò bằng sừng Bị kẹt trong một tình huống khó khăn Rơi từ mặt trăng Hãy tiết kiệm Xuống dốc Nói chuyện với một bức tường gạch Hứa hẹn mặt trăng Mua lợn trong bao Hãy xanh Nói xấu ai đó
Tìm hiểu thêm về từ này
Raz na ruski rok
Nó mô tả một điều gì đó xảy ra rất hiếm. Trong khi 'ruski' đôi khi có thể mang nghĩa miệt thị, trong thành ngữ cụ thể này, nó trung lập và tiêu chuẩn. Nó rất phù hợp để nói về những sở thích hoặc chuyến thăm hiếm khi xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Chodzę do kina raz na ruski rok.
Tôi đi xem phim rất hiếm khi.
Sprzątasz w pokoju raz na ruski rok.
Bạn dọn phòng của mình rất hiếm khi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.