Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wiercić komuś dziurę w brzuchu

Nó có nghĩa là kiên trì yêu cầu điều gì đó hoặc làm phiền ai đó cho đến khi họ nhượng bộ. Nó thường được sử dụng khi trẻ em muốn một món đồ chơi hoặc khi một ông chủ yêu cầu một báo cáo. Nó ám chỉ sự dai dẳng gây khó chịu ở mức độ cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dziecko wierci mi dziurę w brzuchu o psa.

Đứa trẻ cứ liên tục làm phiền tôi về một con chó.

Przestań mi wiercić dziurę w brzuchu o pieniądze.

Đừng có nhắc tôi về tiền nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí