Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kupować kota w worku

Nó có nghĩa là mua hoặc đồng ý với điều gì đó mà không kiểm tra trước. Nó đóng vai trò như một lời cảnh báo về việc quá tin tưởng trong các giao dịch kinh doanh. Luôn sử dụng nó khi mua đồ đã qua sử dụng hoặc trực tuyến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nigdy nie kupuj używanego samochodu jak kota w worku.

Không bao giờ mua xe cũ một cách mù quáng.

Zamówienie tej usługi to kupowanie kota w worku.

Đặt dịch vụ này là mua mèo trong túi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí