Piece of cake Không phải gánh xiếc của tôi, không phải con khỉ của tôi. Thỉnh thoảng lắm mới có Cảm thấy như cá dưới nước Hãy ở trong tâm trạng không tốt. Làm phiền ai đó Làm núi từ một cái hố nhỏ Uống như một con cá Nhúng vào đại dương Giữ ngón tay cái lên Nắm lấy con bò bằng sừng Bị kẹt trong một tình huống khó khăn Rơi từ mặt trăng Hãy tiết kiệm Xuống dốc Nói chuyện với một bức tường gạch Hứa hẹn mặt trăng Mua lợn trong bao Hãy xanh Nói xấu ai đó
Tìm hiểu thêm về từ này
Mieć węża w kieszeni
Đây là một cách nói hài hước để ám chỉ ai đó keo kiệt hoặc không thích chi tiêu. Nó sinh động hơn nhiều so với việc chỉ nói "skapy" (keo kiệt). Hãy dùng cụm này khi nói về những người bạn luôn từ chối đóng góp phần chi phí của họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
On nigdy nie stawia drinków bo ma węża w kieszeni.
Anh ấy không bao giờ mua đồ uống vì anh ấy keo kiệt.
Nie bądź taki i przestań mieć węża w kieszeni.
Đừng như vậy và ngừng keo kiệt nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.