Piece of cake Không phải gánh xiếc của tôi, không phải con khỉ của tôi. Thỉnh thoảng lắm mới có Cảm thấy như cá dưới nước Hãy ở trong tâm trạng không tốt. Làm phiền ai đó Làm núi từ một cái hố nhỏ Uống như một con cá Nhúng vào đại dương Giữ ngón tay cái lên Nắm lấy con bò bằng sừng Bị kẹt trong một tình huống khó khăn Rơi từ mặt trăng Hãy tiết kiệm Xuống dốc Nói chuyện với một bức tường gạch Hứa hẹn mặt trăng Mua lợn trong bao Hãy xanh Nói xấu ai đó
Tìm hiểu thêm về từ này
Kropla w morzu
Nó đề cập đến một số lượng quá nhỏ, không đáng kể so với những gì cần thiết. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về từ thiện, ngân sách hoặc các vấn đề quy mô lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ta dotacja to tylko kropla w morzu potrzeb.
Khoản tài trợ này chỉ là một giọt nước trong đại dương những gì cần thiết.
Sto złotych to kropla w morzu moich długów.
Một trăm zloty chỉ là một giọt nước trong đại dương nợ nần của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.