Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kropla w morzu

Nó đề cập đến một số lượng quá nhỏ, không đáng kể so với những gì cần thiết. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về từ thiện, ngân sách hoặc các vấn đề quy mô lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ta dotacja to tylko kropla w morzu potrzeb.

Khoản tài trợ này chỉ là một giọt nước trong đại dương những gì cần thiết.

Sto złotych to kropla w morzu moich długów.

Một trăm zloty chỉ là một giọt nước trong đại dương nợ nần của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí