Tìm hiểu thêm về từ này
Przestępca
Một người đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật và bị tòa án tuyên án hoặc đang bị truy nã. Từ này chỉ cá nhân thực hiện hành vi phạm tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Policja złapała przestępcę.
Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm.
Przestępca uciekł z więzienia.
Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.