Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kradzież

Hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác nhằm mục đích vụ lợi. Đây là một tội danh bị pháp luật nghiêm cấm và trừng phạt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zgłosił kradzież samochodu.

Anh ấy đã báo cáo về vụ trộm xe hơi.

Kradzież jest przestępstwem.

Trộm cắp là một tội ác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí