Tìm hiểu thêm về từ này
Dochodzenie
Hoạt động tìm tòi, thu thập các thông tin và bằng chứng để làm rõ tình tiết của một vụ việc hoặc tội phạm. Kết quả điều tra là cơ sở để truy tố và xét xử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Trwa dochodzenie w sprawie.
Cuộc điều tra về vụ việc đang diễn ra.
Dochodzenie ujawniło nowe fakty.
Cuộc điều tra đã tiết lộ những sự thật mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.