Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Morderstwo

Hành vi tước đoạt mạng sống của người khác một cách trái pháp luật. Đây là tội ác gây nguy hiểm lớn cho xã hội và bị lên án gay gắt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Popełnił morderstwo z premedytacją.

Hắn đã thực hiện vụ giết người có tính toán trước.

Śledztwo w sprawie morderstwa trwa.

Cuộc điều tra về vụ giết người vẫn đang tiếp diễn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí