Tìm hiểu thêm về từ này
Morderstwo
Hành vi tước đoạt mạng sống của người khác một cách trái pháp luật. Đây là tội ác gây nguy hiểm lớn cho xã hội và bị lên án gay gắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Popełnił morderstwo z premedytacją.
Hắn đã thực hiện vụ giết người có tính toán trước.
Śledztwo w sprawie morderstwa trwa.
Cuộc điều tra về vụ giết người vẫn đang tiếp diễn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.