Tìm hiểu thêm về từ này
Policja
Một tổ chức nhà nước có nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng và thực thi pháp luật. Họ tham gia vào việc ngăn ngừa tội phạm và điều tra các vụ vi phạm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wezwaliśmy policję.
Chúng tôi đã gọi cảnh sát.
Policja prowadzi śledztwo.
Cảnh sát đang tiến hành điều tra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.