Tìm hiểu thêm về từ này
Sprawiedliwość
Công lý đề cập đến sự công bằng và tính chính trực trong việc áp dụng pháp luật. Nó đảm bảo rằng mọi cá nhân đều được đối xử bình đẳng và người có lỗi phải chịu trách nhiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Walczymy o sprawiedliwość.
Chúng tôi đấu tranh vì công lý.
Wierzę w sprawiedliwość.
Tôi tin vào công lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.