Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sprawiedliwość

Công lý đề cập đến sự công bằng và tính chính trực trong việc áp dụng pháp luật. Nó đảm bảo rằng mọi cá nhân đều được đối xử bình đẳng và người có lỗi phải chịu trách nhiệm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Walczymy o sprawiedliwość.

Chúng tôi đấu tranh vì công lý.

Wierzę w sprawiedliwość.

Tôi tin vào công lý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí