Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kara

Hình phạt là biện pháp cưỡng chế của nhà nước áp dụng đối với người phạm tội. Mục đích của nó là trừng phạt hành vi sai trái và ngăn ngừa tái phạm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Otrzymał surową karę.

Anh ấy đã nhận một hình phạt nghiêm khắc.

Kara powinna być sprawiedliwa.

Hình phạt nên công bằng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí