🎨
Nghệ thuật & Văn hóa
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trình độ B1-B2 để thảo luận về nghệ thuật, văn hóa và nghệ thuật biểu diễn — từ pintura và escultura đến obra-prima, patrimônio và pincelada. Dựa trên các cột mốc văn hóa thực tế của cộng đồng nói tiếng Bồ Đào Nha: Abaporu của Tarsila do Amaral, Aleijadinho ở Minas Gerais, MASP và Triển lãm São Paulo, Cinema Novo, Tropicália, Os Mutantes và Nhà hát Amazon tại Manaus.
🎨
A Pintura Vẽ tranh
🗿 A Escultura Tượng điêu khắc
🏛️ O Museu Bảo tàng
🖼️ A Exposição Triển lãm
👩🎨 O Artista Nghệ sĩ
🌟 A Obra-prima Bức tranh kiệt tác
🖼️ A Tela Canvas
🏢 A Galeria Thư viện ảnh
🏰 O Patrimônio Di sản
🕯️ A Tradição Truyền thống
👺 O Folclore Văn hóa dân gian
🎭 O Teatro Nhà hát
🎬 O Cinema Rạp chiếu phim
🎻 O Concerto Buổi hòa nhạc
🎶 O Coro Hợp xướng
👏 O Público Khán giả
🖌️ A Pincelada Nét bút
✨ Estético Thẩm mỹ
📚 O Gênero Thể loại
💃 A Performance Hiệu suất
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.