Tìm hiểu thêm về từ này
A Pincelada
Có nguồn gốc từ 'pincel' (cây bút). Hậu tố -ada thường chỉ hành động hoặc kết quả của việc sử dụng một công cụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A pintura tem pinceladas muito fortes.
Bức tranh có những nét bút rất mạnh mẽ.
Cada pincelada revela uma emoção diferente.
Mỗi nét vẽ đều thể hiện một cảm xúc khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.