Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Tela

Tela có thể chỉ vải vẽ của họa sĩ, màn hình phim hoặc màn hình máy tính. Đây là một danh từ rất đa năng trong tiếng Bồ Đào Nha hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O pintor comprou uma tela gigante.

Người họa sĩ đã mua một bức tranh khổng lồ.

A imagem na tela está muito nítida.

Hình ảnh trên màn hình rất rõ nét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí