Tìm hiểu thêm về từ này
O Público
Từ này có thể mang nghĩa là 'công cộng' khi là tính từ, nhưng khi là danh từ, nó ám chỉ khán giả hoặc người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O público aplaudiu o espetáculo intensamente.
Khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt cho buổi biểu diễn.
O museu atrai um público diverso.
Bảo tàng thu hút một khán giả đa dạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.