Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Pintura

Chỉ cả hình thức nghệ thuật lẫn vật thể vật lý. Phát âm chữ 'u' rõ ràng như một bán nguyên âm; nó liên quan đến động từ "pintar".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A pintura modernista mudou a arte brasileira.

Hội họa hiện đại đã thay đổi nghệ thuật Brazil.

Gosto de ver a pintura no museu.

Tôi muốn xem bức tranh trong bảo tàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí