Tìm hiểu thêm về từ này
A Obra-prima
Một danh từ kép mà cả hai phần đều được số nhiều (obras-primas). Ở đây, "prima" đề cập đến chất lượng chính hoặc hạng nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Esta tela é uma verdadeira obra-prima.
Bức tranh này là một kiệt tác thực sự.
O escritor publicou sua obra-prima recentemente.
Nhà văn đã xuất bản tác phẩm kinh điển của mình gần đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.