Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Performance

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật cho các buổi biểu diễn trực tiếp. Đây là một từ vay mượn từ tiếng Anh, được sử dụng với mạo từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A performance da cantora foi incrível.

Buổi biểu diễn của ca sĩ thật tuyệt vời.

Assistimos a uma performance de dança.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn múa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí