Tìm hiểu thêm về từ này
O Coro
Cũng có thể được gọi là 'hợp xướng'. Nó đề cập đến một nhóm ca sĩ biểu diễn cùng nhau một cách hòa âm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O coro da igreja canta lindamente.
Hợp xướng nhà thờ hát rất hay.
Ele faz parte do coro municipal.
Anh ấy là một phần của dàn hợp xướng thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.