Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Coro

Cũng có thể được gọi là 'hợp xướng'. Nó đề cập đến một nhóm ca sĩ biểu diễn cùng nhau một cách hòa âm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O coro da igreja canta lindamente.

Hợp xướng nhà thờ hát rất hay.

Ele faz parte do coro municipal.

Anh ấy là một phần của dàn hợp xướng thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí