Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A moeda

Từ này có thể chỉ một đồng xu vật lý hoặc đơn vị tiền tệ chính thức của một quốc gia. Trong ngữ cảnh hằng ngày, nó thường mang nghĩa là tiền kim loại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tens uma moeda de um euro para o carrinho?

Bạn có đồng một euro nào cho xe đẩy không?

O euro é a moeda oficial de Portugal.

Euro là đơn vị tiền tệ chính thức của Bồ Đào Nha.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí