Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O orçamento

Bản kế hoạch dự kiến các khoản thu và chi trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giúp kiểm soát tài chính và tránh rơi vào tình trạng nợ nần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tenho de fazer o meu orçamento para este mês.

Tôi phải lập ngân sách của mình cho tháng này.

O orçamento para as obras da casa é caro.

Ngân sách cho việc sửa chữa ngôi nhà rất tốn kém.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí