Tìm hiểu thêm về từ này
A fatura
Đây là chứng từ liệt kê chi tiết các hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp cùng với số tiền phải trả. Nó có tính pháp lý cao hơn biên lai thông thường trong việc kê khai thuế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso da fatura com o meu número de contribuinte.
Tôi cần hóa đơn có số mã số thuế của tôi.
A fatura da eletricidade chegou hoje pelo correio.
Hóa đơn tiền điện đã được gửi đến qua bưu điện hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.