Tìm hiểu thêm về từ này
Levantar
Hành động lấy tiền mặt ra từ tài khoản ngân hàng thông qua máy ATM hoặc tại quầy giao dịch. Trong tiếng Bồ Đào Nha, từ này còn có nghĩa là 'nhấc lên' hoặc 'nâng lên'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso de levantar dinheiro para a feira.
Tôi cần rút tiền để đi hội chợ.
Quanto dinheiro queres levantar do multibanco?
Bạn muốn rút bao nhiêu tiền từ máy ATM?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.