Tìm hiểu thêm về từ này
A conta
Từ này có hai nghĩa phổ biến: tài khoản lưu trữ tiền tại ngân hàng hoặc danh sách các khoản chi phí cần thanh toán tại nhà hàng. Tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo nghĩa khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quero consultar o saldo da minha conta bancária.
Tôi muốn kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng của mình.
Pode trazer a conta, por favor?
Làm ơn mang cho tôi hóa đơn được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.